Bản dịch của từ 蜗名蝇利 trong tiếng Việt
蜗名蝇利
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
蜗名蝇利 (Tính từ)
【wō míng yíng lì】
01
Danh hão lợi nhỏ; danh lợi không đáng kể
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗名蝇利
wō
蜗
míng
名
yíng
蝇
lì
利
Các từ liên quan
蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗壳
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 蝸
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涡
撾
渦
猧
窝
濄
緺
萵
唩
窩
蝸
喔
蚋
蟜
蠊
䗈
螚
䘃
蛨
蚃
蟒
螢
蛸
蟟
罪
㗘
𠍍
嫃
㾨
奧
遞
椯
楩
㥱
搳
㻥
蜗牛
蜗居
耳蜗
蜗旋
蜗蜒
蜗庐
无壳蜗牛
人工耳蜗
蚁斗蜗争
