Bản dịch của từ 蜗房 trong tiếng Việt

蜗房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

蜗房 (Danh từ)

wō fáng
01

Nhà ở chật hẹp; nơi cư trú nhỏ bé (cũng dùng để khiêm nhường gọi chỗ ở của mình)

2.比喻窄小的住所。亦用作谦称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vỏ ốc sên; vỏ ốc (vỏ xoắn bảo vệ thân mềm)

1.蜗壳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗房

fáng

Các từ liên quan

蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
房下
房东
蜗
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép