Bản dịch của từ 蜗睆 trong tiếng Việt

蜗睆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

蜗睆 (Danh từ)

wō huǎn
01

Một loại bệnh ở mắt (mắt bị tổn thương/viêm), cổ chữ Hán: một bệnh về nhãn; (dùng trong từ cổ, hiếm gặp)

一种眼疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗睆

huàn

Các từ liên quan

蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
睆然
睆目
睆睆
蜗
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép