Bản dịch của từ 蜗窄 trong tiếng Việt

蜗窄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

蜗窄 (Tính từ)

wō zhǎi
01

Hẹp, chật hẹp; rất nhỏ và khép kín (gợi hình: như vỏ ốc – chật chội)

窄小;狭隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗窄

zhǎi

Các từ liên quan

蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
蜗
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép