Bản dịch của từ 蜗蜒 trong tiếng Việt

蜗蜒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

蜗蜒 (Danh từ)

wō yán
01

Bò như ốc sên

像蜗牛一样蜿蜒爬行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗蜒

yán

Các từ liên quan

蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜒
蜒蜿
蜗
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép