Bản dịch của từ 蜗行牛步 trong tiếng Việt
蜗行牛步
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
蜗行牛步 (Thành ngữ)
【wō xíng niú bù】
01
Đi như rùa bò (tiến độ ì ạch, làm chậm tiến độ)
进展缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di chuyển chậm như ốc sên
如图。以蜗牛的速度移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bò như ốc sên, lê lết như bò già
点燃。像蜗牛一样爬行,像老牛一样缓慢前行(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗行牛步
wō
蜗
xíng
行
niú
牛
bù
步
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 蝸
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涡
撾
渦
猧
窝
濄
緺
萵
唩
窩
蝸
喔
蚋
蟜
蠊
䗈
螚
䘃
蛨
蚃
蟒
螢
蛸
蟟
罪
㗘
𠍍
嫃
㾨
奧
遞
椯
楩
㥱
搳
㻥
蜗牛
蜗居
耳蜗
蜗旋
蜗蜒
蜗庐
无壳蜗牛
人工耳蜗
蚁斗蜗争
