Bản dịch của từ 蜗角 trong tiếng Việt
蜗角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
蜗角 (Danh từ)
【wō jiǎo】
01
1. Râu ốc sên (râu của con ốc sên). 2. (比喻) Chỗ rất nhỏ, chỗ vụn vặt, tí hon (nghĩa bóng).
1.蜗牛的触角。比喻微小之地。
Ví dụ
02
Danh vọng hão huyền; tiếng tăm nhỏ bé, phù phiếm (thường trong cụm 蜗角虚名: danh tiếng như 'sừng ốc'—không đáng kể)
2.见“蜗角虚名”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗角
wō
蜗
jiǎo
角
Các từ liên quan
蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 蝸
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涡
撾
渦
猧
窝
濄
緺
萵
唩
窩
蝸
喔
蚋
蟜
蠊
䗈
螚
䘃
蛨
蚃
蟒
螢
蛸
蟟
罪
㗘
𠍍
嫃
㾨
奧
遞
椯
楩
㥱
搳
㻥
蜗牛
蜗居
耳蜗
蜗旋
蜗蜒
蜗庐
无壳蜗牛
人工耳蜗
蚁斗蜗争
