Bản dịch của từ 蜗角之争 trong tiếng Việt

蜗角之争

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

蜗角之争 (Tính từ)

wō jiǎo zhī zhēng
01

Tranh chấp sừng ốc; tranh cãi vì việc nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜗角之争

jiǎo

zhī

zhēng

Các từ liên quan

蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
角争
角亢
角人
角仗
之个
之乎者也
之任
之前
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
蜗
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép