Bản dịch của từ 蜘丝马迹 trong tiếng Việt
蜘丝马迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
蜘丝马迹 (Danh từ)
【zhī sī mǎ jì】
01
蛛丝马迹:留下的线索、痕迹或蛛丝马迹(比喻事情发生后可凭以推断的迹象)。可记为「zhu-sī mǎ-jì」=«vết tích, manh mối»,常用于侦查、推理语境。
犹言蛛丝马迹。比喻事情发生后留下的线索和痕迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜘丝马迹
zhī
蜘
sī
丝
mǎ
马
jì
迹
Các từ liên quan
蜘蛛
蜘蛛抱蛋
蜘蛛网
蜘蟟
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRI】
- Các biến thể:
- 䵹, 鼅, 𧐉, 𧌲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,知
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴲
稙
䓜
祗
胝
織
氏
秓
吱
卮
䓡
呮
蛁
蠱
蛜
蚖
螖
蟜
䖺
蛊
蜛
蝟
蟴
䗠
厮
箄
箓
鲕
誝
鬦
漾
銋
䛞
犔
㻱
劄
蜘蛛
水蜘
蜘蛛侠
蜘蛛网
蜘蛛人
水蜘蛛
蜘蛛痣
蜘蛛类
海蜘蛛
蜘蛛星云
