Bản dịch của từ 蜙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

sōng
01

Loài côn trùng giống châu chấu, thường kêu như tiếng trống (gợi nhớ tiếng kêu 'tùng tùng' của nó).

〔蜙蝑〕也作“蚣蝑”。即螽斯。《爾雅•釋蟲》:“蜤螽,蜙蝑。”《説文•虫部》:“蜙,蜙蝑。以股鳴者。蚣,蜙或省。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蜙
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép