Bản dịch của từ 蜚翔 trong tiếng Việt
蜚翔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
蜚翔 (Động từ)
【fēi xiáng】
01
Bay lượn, bay vút trên không (thường chỉ chim hoặc vật bay tự do)
飞行翱翔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜚翔
fēi
蜚
xiáng
翔
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 琲, 𧍃, 𧓊, 𧕒, 𧕿
- Hình thái radical:
- ⿱,非,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绯
㐟
裶
靟
鯡
婓
暃
馡
霏
扉
餥
菲
蟣
蠮
蟃
䗱
蝋
蠑
蛢
螺
䗧
虽
蛿
蜟
頖
幖
獒
墏
誣
𠘆
隣
䯯
嘛
慘
榟
㪠
蜚声
蜚语
流言蜚语
蜚声海外
蜚短流长
蜚声世界
蜚蠊
蜚蠊科
