Bản dịch của từ 蜚言 trong tiếng Việt

蜚言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

蜚言 (Danh từ)

fēi yán
01

Lời đồn đại, tin đồn bịa đặt; thường mang ý bôi nhọ, phỉ báng (Hán Việt: phi ngôn → 'lời bay')

流言。多指诽谤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜚言

fēi

yán

蜚
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
琲, 𧍃, 𧓊, 𧕒, 𧕿
Hình thái radical:
⿱,非,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép