Bản dịch của từ 蜜丁 trong tiếng Việt

蜜丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜丁 (Danh từ)

mì dīng
01

Một loại nghêu/ốc (cụm nhuyễn thể) ở một số địa phương, tục gọi là 瓦垄子; giống như con nghêu nhỏ ăn được

即蚶子。俗称瓦垄子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜丁

dīng

Các từ liên quan

蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép