Bản dịch của từ 蜜云龙 trong tiếng Việt

蜜云龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜云龙 (Danh từ)

mì yún lóng
01

Tên một loại trà (名稱)。一般指茶葉品名或茶餅的名稱常見於普洱或雲南茶類的命名

茶名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜云龙

yún

lóng

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜人
蜜供
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép