Bản dịch của từ 蜜人 trong tiếng Việt

蜜人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜人 (Danh từ)

mì rén
01

Xác ướp ngâm mật (một loại xác ướp cổ, theo tục dùng mật trong mai táng)

生前服蜜﹐死后以蜜浸泡﹐埋葬期久而形成的木乃伊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜人

rén

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜供
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép