Bản dịch của từ 蜜供 trong tiếng Việt

蜜供

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜供 (Danh từ)

mì gòng
01

Món đồ ngọt dâng cúng (kẹo, bánh) dùng trong nghi lễ thờ cúng xưa

旧时供神佛用的糖食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜供

gòng

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
供不应求
供事
供佛
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép