Bản dịch của từ 蜜合色 trong tiếng Việt
蜜合色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
蜜合色 (Danh từ)
【mì hé sè】
01
Màu vàng nhạt pha hồng (một tông màu ấm, hơi vàng pha đỏ), giống màu mật ong ánh đỏ
微黄带红的颜色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜合色
mì
蜜
hé
合
sè
色
Các từ liên quan
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覔
幎
泌
㫘
淧
峚
櫁
蔤
㳴
枈
簚
䭩
䗠
蟼
蠡
蝪
蝘
蝒
䗁
蛲
蜝
蠉
蛮
蛉
甈
匱
𠎛
様
㗽
僓
僶
慱
緋
寥
魠
䨓
闺蜜
蜂蜜
蜜蜂
甜蜜
蜜雪
蜜月
蜜糖
蜜饯
蜜瓜
蜜桃
