Bản dịch của từ 蜜橘 trong tiếng Việt

蜜橘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜橘 (Danh từ)

mì jú
01

Quả quýt ngọt (một loại quýt rất ngọt, còn gọi là Lô quýt hoặc ôn dịch quýt), thường ăn tươi

柑橘的一种﹐味极甜﹐故称。又称卢柑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜橘

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép