Bản dịch của từ 蜜渍 trong tiếng Việt

蜜渍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜渍 (Danh từ)

mì zì
01

Ngâm (bảo quản/ướp) bằng mật ong; dùng mật ong thấm vào (thức ăn, trái cây) để ướp ngọt

1.用蜂蜜浸渍。

Ví dụ
02

Hoa quả được ngâm/ướp bằng mật ong (hoa quả mật ngọt)

2.指蜜渍的果品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mật ong; chỉ nước mật do ong tiết ra (Hán-Việt: mật)

3.指蜂蜜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜渍

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép