Bản dịch của từ 蜜父 trong tiếng Việt

蜜父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜父 (Danh từ)

mì fù
01

Tên khác của quả lê (một loại lê)

梨的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜父

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
父业
父严子孝
父为子隐
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép