Bản dịch của từ 蜜玺 trong tiếng Việt

蜜玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜玺 (Danh từ)

mì xǐ
01

Ấn triện bằng sáp ong chôn cùng vua đã mất (đồ mộ để táng theo vua thời xưa)

古时为已死帝王用蜂蜡制成的玺印。为殉葬的明器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜玺

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép