Bản dịch của từ 蜜甘 trong tiếng Việt

蜜甘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜甘 (Danh từ)

mì gān
01

Một tên gọi cổ của cây cam thảo (甘草) — rễ/thuốc cam thảo dùng trong y dược cổ truyền

甘草的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.甘草》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜甘

gān

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép