Bản dịch của từ 蜜筩 trong tiếng Việt
蜜筩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
蜜筩 (Danh từ)
【mì tǒng】
01
Một loại dưa ngọt (còn gọi là “蜜筒”), giống dưa lưới/duh ngọt; tên gọi cổ/không phổ biến
1.亦作“蜜筒”。甜瓜的一种。
Ví dụ
02
Tên dân gian của một loại bưởi nhỏ (một loại quả họ bưởi)
2.一种小柚子的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜筩
mì
蜜
tóng
筩
Các từ liên quan
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
筩中
筩瓦
筩酒
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覔
幎
泌
㫘
淧
峚
櫁
蔤
㳴
枈
簚
䭩
䗠
蟼
蠡
蝪
蝘
蝒
䗁
蛲
蜝
蠉
蛮
蛉
甈
匱
𠎛
様
㗽
僓
僶
慱
緋
寥
魠
䨓
闺蜜
蜂蜜
蜜蜂
甜蜜
蜜雪
蜜月
蜜糖
蜜饯
蜜瓜
蜜桃
