Bản dịch của từ 蜜腺 trong tiếng Việt

蜜腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜腺 (Danh từ)

mì xiàn
01

Tuyến mật

某些植物的花上分泌糖汁的腺有的植物蜜腺长在雄蕊或雌蕊的基部,如白菜;有的植物蜜腺长在花冠上,如萝卜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜腺

xiàn

蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép