Bản dịch của từ 蜜草 trong tiếng Việt

蜜草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜草 (Danh từ)

mì cǎo
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật); 'mật thảo' — thực vật dạng cỏ

1.草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên khác của 'cam thảo' (một loài cây thuốc có vị ngọt, thường dùng trong Đông y và làm chất điều vị)

2.甘草的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.甘草》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜草

cǎo

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
草上霜
草上飞
草丛
草人
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép