Bản dịch của từ 蜜蜡 trong tiếng Việt

蜜蜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜蜡 (Danh từ)

mì là
01

Sáp ong

蜜蜂分泌的蜡质

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜蜡

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép