Bản dịch của từ 蜜蝍 trong tiếng Việt
蜜蝍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
蜜蝍 (Danh từ)
【mì jí】
01
Chuột non được nuôi bằng mật ong (món ăn vùng Lĩnh Nam, được xem là đặc sản)
2.以蜜饲的初生鼠。岭南人以为佳肴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên cổ cho dụng cụ hút/ vòi hút mật (cùng nghĩa cổ với “蜜唧”); ít dùng, thuộc từ cổ/địa phương
1.亦作“蜜唧”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜蝍
mì
蜜
jié
蝍
Các từ liên quan
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
蝍且甘带
蝍蛆
蝍蛆甘带
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覔
幎
泌
㫘
淧
峚
櫁
蔤
㳴
枈
簚
䭩
䗠
蟼
蠡
蝪
蝘
蝒
䗁
蛲
蜝
蠉
蛮
蛉
甈
匱
𠎛
様
㗽
僓
僶
慱
緋
寥
魠
䨓
闺蜜
蜂蜜
蜜蜂
甜蜜
蜜雪
蜜月
蜜糖
蜜饯
蜜瓜
蜜桃
