Bản dịch của từ 蜜酒 trong tiếng Việt

蜜酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜酒 (Danh từ)

mì jiǔ
01

Rượu làm từ mật ong (rượu mật); cũng chỉ chung các loại rượu ngọt

用蜂蜜酿造的酒。亦泛指甜酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜酒

jiǔ

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép