Bản dịch của từ 蜜里藏刀 trong tiếng Việt

蜜里藏刀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜里藏刀 (Tính từ)

mì lǐ cáng dāo
01

Mật ngọt chết ruồi; bề ngoài thân thiện, trong lòng hiểm ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜里藏刀

cáng

dāo

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
藏书
藏伏
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép