Bản dịch của từ 蜜食 trong tiếng Việt

蜜食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜食 (Danh từ)

mì shí
01

Mứt, đồ ướp đường bằng mật hoặc mật ong (mứt hoa quả, hoa quả ngâm đường)

蜜饯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜食

shí

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép