Bản dịch của từ 蜜香树 trong tiếng Việt

蜜香树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜香树 (Danh từ)

mì xiāng shù
01

Tên một loài gỗ thơm; tức “沉香” (trầm hương) — gỗ quý có mùi thơm, dùng làm hương liệu, thuốc và đồ mỹ nghệ.

木名。即沉香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜香树

xiāng

shù

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
香丝
香严
香串
香乳
香云
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép