Bản dịch của từ 蜜香纸 trong tiếng Việt

蜜香纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

蜜香纸 (Danh từ)

mì xiāng zhǐ
01

Giấy làm từ vỏ và lá cây mật hương (蜜香树) — một loại giấy tự nhiên có mùi thơm đặc trưng

用蜜香树皮和叶所造的纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜜香纸

xiāng

zhǐ

Các từ liên quan

蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
香丝
香严
香串
香乳
香云
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
蜜
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𠖪, 𦸞, 𧉴, 𧒧, 𧓫, 𧕵, 𧖅, 𠖧
Hình thái radical:
⿱,宓,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép