ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蜟
Bảng phân tích âm vị 蜟
Yù
〔蝮(fù)~〕①ấu trùng ve sầu (giống như ve non trong vườn nhà);②vỏ ve sầu lột (vỏ ve để lại trên cây như chiếc áo cũ)
〔蝮(fù)~〕①蝉的幼虫;②蝉蜕下的壳。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép