Bản dịch của từ 蜡千儿 trong tiếng Việt

蜡千儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡千儿 (Danh từ)

là qiān ér
01

Cây que nhỏ làm bằng sáp, thường dùng để ghi ký hiệu hoặc làm bùa chú

见“蜡签儿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡千儿

qiān

ér

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
千一虑
千丁
千万
千万买邻
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép