Bản dịch của từ 蜡嘴 trong tiếng Việt

蜡嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡嘴 (Danh từ)

là zuǐ
01

Tên gọi khác của một loài chim hoặc bộ phận mỏ (亦作蜡觜”) — mỏ chim (từ cổ/địa phương), thường gặp trong văn từ cổ hoặc tên loài

1.亦作“蜡觜”。

Ví dụ
02

Tên một loài chim (tên phổ biến/địa phương); chỉ một loài chim nhỏ

2.鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡嘴

zuǐ

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép