Bản dịch của từ 蜡屐 trong tiếng Việt
蜡屐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡屐 (Danh từ)
【là jī】
01
Dép gỗ quét sáp, từ đó chỉ cuộc sống thong thả, không lo nghĩ, không làm gì cả
1.以蜡涂木屐。语出南朝宋刘义庆《世说新语.雅量》:“或有诣阮(阮孚)﹐见自吹火蜡屐﹐因叹曰:‘未知一生当着几量屐!’神色闲畅。”后因以“蜡屐”指悠闲﹑无所作为的生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dép guốc bằng gỗ được phủ một lớp sáp để chống thấm nước
2.涂蜡的木屐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡屐
là
蜡
jī
屐
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
屐子
屐履
屐履间
屐屩
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
