Bản dịch của từ 蜡弩牙 trong tiếng Việt
蜡弩牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡弩牙 (Danh từ)
【là nǔ yá】
01
Dụng cụ cổ xưa làm bằng sáp dùng để bắn tên, gồm cung nỏ bằng sáp và bộ phận phát tên (nỏ nha).
古明器。蜡制的弩弓。弩牙﹐弩上发矢的机件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡弩牙
là
蜡
nǔ
弩
yá
牙
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
