Bản dịch của từ 蜡枪头 trong tiếng Việt
蜡枪头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡枪头 (Danh từ)
【là qiāng tóu】
01
Đầu mũi tên làm bằng sáp, ví von người bên ngoài đẹp nhưng không có thực lực, không hữu dụng.
2.蜡做的枪头。比喻外表好看而不顶用的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầu cây nến, phần đầu của cây nến thường dùng để thắp sáng.
1.亦作“蜡槍头”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡枪头
là
蜡
qiāng
枪
tóu
头
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
