Bản dịch của từ 蜡树 trong tiếng Việt

蜡树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡树 (Danh từ)

là shù
01

Tên một loại cây gọi là nữ trinh, dùng để nuôi bướm trắng lấy sáp.

树名。女贞的别名。因用以放养白蜡虫而得名。见明李时珍《本草纲目.木三.女贞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡树

shù

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép