Bản dịch của từ 蜡液 trong tiếng Việt

蜡液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡液 (Danh từ)

là yè
01

Dịch sáp nến; phần sáp đã tan chảy từ cây nến

烛蜡的熔液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡液

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép