Bản dịch của từ 蜡滓 trong tiếng Việt
蜡滓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡滓 (Danh từ)
【là zǐ】
01
Cặn sáp; bã sáp còn lại sau khi lấy sáp (như chế biến nến hoặc tinh chế sáp)
1.即蜡渣。蜡经过提取后剩下的渣子。
Ví dụ
02
Mùn sáp; vụn sáp (chưa tinh luyện) do côn trùng tiết ra, ví dụ sáp do sâu trắng tiết thành cặn
2.即蜡渣。白蜡虫分泌的未经分炼蜡质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡滓
là
蜡
zǐ
滓
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
