Bản dịch của từ 蜡烛花 trong tiếng Việt

蜡烛花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡烛花 (Danh từ)

là zhú huā
01

Hoa nến (loại hoa làm bằng sáp)

即蜡花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡烛花

zhú

huā

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép