Bản dịch của từ 蜡珠 trong tiếng Việt

蜡珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡珠 (Danh từ)

là zhū
01

Viên sáp; giọt sáp (chảy ra từ nến/đèn cầy) — xem còn gọi là “蜡烛珠

1.见“蜡烛珠”。

Ví dụ
02

Một loại quả anh đào (tên một giống/变种的樱桃),外形像小珠子

2.樱桃的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡珠

zhū

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép