Bản dịch của từ 蜡画 trong tiếng Việt

蜡画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡画 (Danh từ)

là huà
01

Tranh sáp (kỹ thuật hội họa dùng sáp ong hoặc nhựa nóng chảy trộn màu để vẽ trên bảng, ngà, đá; sau đó nung/ốp để tạo màng mỏng đều)

一种古代的绘画技法。以加热熔解的蜂蜡混合颜料,在木板、象牙或大理石上描绘,再用加热工具烘烤绘画表面,使笔触或刮刀痕迹熔为均匀的薄膜。相传起源于希腊,起初多用于建筑的彩色,后始为绘画广泛使用。现代蜡画法除加热方法更加复杂外,蜂腊则改为树脂,布画上则改用油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡画

huà

蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép