Bản dịch của từ 蜡疗 trong tiếng Việt

蜡疗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡疗 (Danh từ)

là liáo
01

Liệu pháp sáp

一种理疗方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡疗

liáo

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép