Bản dịch của từ 蜡种 trong tiếng Việt

蜡种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡种 (Danh từ)

là zhǒng
01

蜡子”:一种用来做蜡型或蜡制品的蜡料旧称),亦指蜡质小物或蜡模

见“蜡子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡种

zhǒng

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
种五生
种人
种众
种佃
种作
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép