Bản dịch của từ 蜡笔画 trong tiếng Việt
蜡笔画
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡笔画 (Danh từ)
【là bǐ huà】
01
Tranh vẽ bằng bút sáp màu trên giấy, một thể loại hội họa phương Tây quen thuộc với trẻ em.
西洋画的一种。用蜡笔在纸上绘成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡笔画
là
蜡
bǐ
笔
huà
画
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
