Bản dịch của từ 蜡笺 trong tiếng Việt

蜡笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡笺 (Danh từ)

là jiān
01

Giấy được phủ lớp sáp, ngày xưa dùng để viết thư pháp.

亦作“蜡牋”。涂蜡的纸,旧时专供书法家写字之用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡笺

jiān

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép