Bản dịch của từ 蜡糖人 trong tiếng Việt
蜡糖人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡糖人 (Danh từ)
【là táng rén】
01
Những con búp bê nhỏ làm từ hỗn hợp đường mật và sáp màu, thường là đồ chơi truyền thống.
以染色蜡液加入饴糖中所制成的小偶人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡糖人
là
蜡
táng
糖
rén
人
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
