Bản dịch của từ 蜡美人 trong tiếng Việt

蜡美人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡美人 (Danh từ)

là měi rén
01

Người con gái đẹp như tượng sáp, mềm mại, thanh tú, thường dùng để ví những cô gái xinh đẹp, duyên dáng.

蜡塑的美人。比喻娇美的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡美人

měi

rén

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép